Chuyển tới nội dung chính

Tổng hợp nhóm indicators

Indicators trong Ecodata không chỉ là tên biến. Mỗi indicator cần được hiểu cùng nguồn, coverage, tần suất, đơn vị đo, metadata, phương pháp và quyền export.

Cấu trúc thông tin của một indicator

Thành phầnÝ nghĩa
Tên indicatorTên hiển thị cho người dùng.
Mã/short codeMã dùng để truy vấn, copy, export hoặc trao đổi với AI Chat.
SourceNguồn dữ liệu gốc hoặc pipeline nhập liệu.
CategoryNhóm chủ đề như macro, trade, labor, governance, survey, stock.
CoverageQuốc gia/tỉnh/doanh nghiệp/hàng hóa và khoảng năm có dữ liệu.
FrequencyAnnual, quarterly, monthly hoặc theo kỳ báo cáo.
UnitĐơn vị đo, giá hiện hành/cố định, phần trăm, index, VND, USD.
CompletenessMức độ đầy đủ dữ liệu trong phạm vi đã chọn.
MethodologyĐịnh nghĩa và phương pháp tính từ nguồn.
CitationThông tin trích dẫn khi dùng trong báo cáo/nghiên cứu.
Quality notesGhi chú về thiếu dữ liệu, thay đổi phương pháp hoặc nguồn thay thế.

Nhóm indicator theo chủ đề

Chủ đềVí dụ indicatorsNguồn thường dùng
National accountsGDP, GDP growth, GDP per capita, sector value addedWorld Bank, IMF, OECD, GSO
Prices and monetaryCPI, inflation, exchange rate, interest rate, money supplyIMF, World Bank, GSO
TradeExport, import, trade balance, commodity trade, partner countryWTO, UNCTAD, Customs, World Bank
LaborEmployment, unemployment, wages, productivityILO, World Bank, GSO
Population and societyPopulation, urbanization, education, healthWorld Bank, GSO, VHLSS
Governance and institutionsWGI, PCI, PAPI, PAR, SIPASWGI, Macro Survey
Household welfareIncome, expenditure, poverty, demographicsVHLSS aggregate, VHLSS Micro
Stock and financial statementsPrice, OHLCV, balance sheet, income statement, cash flowStock Hub

Nhóm indicator theo module

ModuleCách chọn indicators
DashboardLọc keyword/category/source/frequency/year/completeness, chọn indicator cards, mở details và export.
GSO ExplorerChọn dataset, duyệt catalog, chọn tối đa nhóm chỉ tiêu phù hợp, xem pivot province-year.
Customs ExplorerChọn loại báo cáo, kỳ báo cáo, hàng hóa/quốc gia/tỉnh/phương thức vận tải.
Survey ExplorerLọc survey, tỉnh, năm, nhóm chỉ số và indicator detail.
VHLSS Variable HubChọn wave, dataset, biến, preview 100 dòng, chọn merge/panel/pooled.
Stock HubChọn symbol, tab giá/BCTC/thuyết minh/sự kiện, xuất dữ liệu theo nhu cầu.

Quy tắc kết hợp indicators

  1. Không trộn đơn vị phân tích khác nhau trong cùng một mô hình nếu chưa aggregate hoặc merge rõ ràng.
  2. Không trộn tần suất monthly, quarterly và annual mà không có bước chuyển đổi.
  3. Không trộn đơn vị tiền tệ hoặc giá hiện hành/giá cố định nếu chưa chuẩn hóa.
  4. Dùng metadata để xác nhận định nghĩa của indicators cùng tên nhưng khác nguồn.
  5. Dùng Preview để phát hiện missing values trước khi chạy mô hình.

Gợi ý flow chọn indicators bằng AI Chat

  1. Mô tả câu hỏi nghiên cứu, đơn vị phân tích, giai đoạn và mô hình dự kiến.
  2. Yêu cầu AI Chat đề xuất biến phụ thuộc, biến giải thích, biến kiểm soát và nguồn dữ liệu.
  3. Dùng danh sách gợi ý để search trong Dashboard hoặc module tương ứng.
  4. Copy short code của indicators đã chọn quay lại AI Chat để kiểm tra logic mô hình.
  5. Nếu coverage thiếu, yêu cầu AI Chat đề xuất proxy indicators hoặc nguồn thay thế.